Vì sao 51 năm sau 30/4/1975, người Việt vẫn cứ ra đi?

Ngày 30 tháng Tư năm 1975 khép lại một cuộc chiến kéo dài nhiều thập kỷ, mở ra một chương mới cho lịch sử Việt Nam. Tuy nhiên, hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, một câu hỏi vẫn âm thầm tồn tại: vì sao người Việt vẫn tiếp tục rời bỏ quê hương, bất chấp nguy hiểm, nợ nần và tương lai bấp bênh?

Trước hết, cần nhìn nhận rằng việc ra đi không chỉ là một hiện tượng kinh tế đơn thuần. Nếu chỉ vì tiền, sẽ khó lý giải vì sao người Việt chấp nhận đến những nơi như Jordan hay Ả Rập Xê Út, những quốc gia thường bị chỉ trích về điều kiện lao động và quyền con người. Cũng không dễ hiểu tại sao nhiều người chọn sống chui lủi ở Thái Lan, nơi họ không có tư cách pháp lý, không được bảo vệ, và luôn đối diện nguy cơ bị bắt giữ hoặc trục xuất. Nếu chỉ là bài toán thu nhập, những lựa chọn này rõ ràng không tối ưu.

Vấn đề nằm ở chỗ sâu xa hơn: cảm nhận về cơ hội và tương lai. Nhiều người ra đi không chỉ để “kiếm tiền” mà để tìm một môi trường mà họ tin rằng công sức của mình có thể được đền đáp công bằng hơn. Khi một bộ phận người dân cảm thấy con đường thăng tiến trong xã hội bị hạn chế bởi giáo dục, quan hệ, hay cơ chế thì ra đi trở thành một lối thoát, dù rủi ro.

Bên cạnh đó là yếu tố niềm tin. Niềm tin vào thể chế, vào luật pháp, vào khả năng bảo vệ quyền lợi cá nhân. Khi niềm tin này không đủ mạnh, người ta dễ chấp nhận đánh đổi sự an toàn hiện tại để tìm kiếm một nơi khác mà họ hy vọng “dễ thở” hơn. Điều này lý giải vì sao, ngay cả khi đối diện với cảnh sống tạm bợ, bị bóc lột hoặc cô lập, nhiều người vẫn không quay về. Trở về, trong mắt họ, không phải là giải pháp mà là quay lại điểm xuất phát của những bế tắc cũ.

Khi làn sóng ra đi đã hình thành, nó tự tạo động lực cho chính nó. Người đi trước mở đường, gửi tiền về, tạo nên hình ảnh về một “cơ hội ở bên ngoài”. Dù thực tế có thể khắc nghiệt hơn nhiều, hình ảnh đó vẫn đủ sức thúc đẩy người đi sau. Gia đình, áp lực cộng đồng, và khát vọng đổi đời đan xen, khiến quyết định ra đi trở nên gần như tất yếu đối với một số người.

Cuối cùng, câu hỏi “tại sao không về?” thực chất phản ánh một nghịch lý. Nếu điều kiện sống ở quê nhà thực sự đáp ứng được nhu cầu căn bản về an toàn, cơ hội và phẩm giá, thì không cần phải hỏi câu đó. Việc người ta chấp nhận ở lại trong khó khăn nơi đất khách cho thấy, trong phép so sánh của họ, “ở lại” vẫn tốt hơn “quay về”.

51 năm sau ngày 30 tháng Tư 1975, Việt Nam đã thay đổi đáng kể về kinh tế và vị thế quốc tế. Nhưng sự phát triển vật chất không tự động giải quyết mọi vấn đề về cơ hội, công bằng và niềm tin. Chừng nào những khoảng cách đó còn tồn tại, chừng đó khát vọng ra đi vẫn sẽ tiếp diễn không chỉ như một lựa chọn kinh tế, mà như một tìm kiếm sâu xa hơn về một cuộc sống mà họ tin là xứng đáng./.

Lý Sơn